Cách viết chữ 儒 (rú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: scholar, Confucian · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 儒 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5112 |
Nghĩa tiếng Anh
- scholar
- Confucian
Từ chứa chữ 儒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 儒家 | rú jiā | Confucian school, founded by Confucius 孔子[Kong3 zi3] (551-479 BC) and Mencius 孟子[Meng4 zi3] (c. 372-c. 289 BC) |