Cách viết chữ 冉 (rǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 冉[ran3], surname Ran, edge of a tortoiseshell · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冉 |
|---|---|
| Pinyin | rǎn |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+5189 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 冉[ran3]
- surname Ran
- edge of a tortoiseshell
- see 冉冉[ran3 ran3]