Cách viết chữ 镕 (róng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to smelt, to fuse, variant of 熔[rong2] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镕 |
|---|---|
| Pinyin | róng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9555 |
Nghĩa tiếng Anh
- to smelt
- to fuse
- variant of 熔[rong2]
Nghĩa: to smelt, to fuse, variant of 熔[rong2] · 15 nét
| Chữ Hán | 镕 |
|---|---|
| Pinyin | róng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9555 |