Cách viết chữ 铷 (rú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rubidium (chemistry) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铷 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94F7 |
Nghĩa tiếng Anh
- rubidium (chemistry)
Nghĩa: rubidium (chemistry) · 11 nét
| Chữ Hán | 铷 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94F7 |