Cách viết chữ 蠕 (rú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 蠕[ru2], to squirm, to wiggle · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蠕 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+8815 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 蠕[ru2]
- to squirm
- to wiggle
- to wriggle
- Taiwan pr. [ruan3]
Nghĩa: variant of 蠕[ru2], to squirm, to wiggle · 20 nét
| Chữ Hán | 蠕 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+8815 |