Cách viết chữ 褥 (rù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mattress · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 褥 |
|---|---|
| Pinyin | rù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8925 |
Nghĩa tiếng Anh
- mattress
Từ chứa chữ 褥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 被褥 | bèi rù | bedding; bedclothes |
Nghĩa: mattress · 15 nét
| Chữ Hán | 褥 |
|---|---|
| Pinyin | rù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8925 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 被褥 | bèi rù | bedding; bedclothes |