Cách viết chữ 衽 (rèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (literary) overlapping part of Chinese gown, lapel, sleeping mat · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 衽 |
|---|---|
| Pinyin | rèn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+887D |
Nghĩa tiếng Anh
- (literary) overlapping part of Chinese gown
- lapel
- sleeping mat
- variant of 衽[ren4]