Cách viết chữ 蚋 (ruì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (mosquito), Simulia lugubris, blackfly · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蚋 |
|---|---|
| Pinyin | ruì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+868B |
Nghĩa tiếng Anh
- (mosquito)
- Simulia lugubris
- blackfly
Nghĩa: (mosquito), Simulia lugubris, blackfly · 10 nét
| Chữ Hán | 蚋 |
|---|---|
| Pinyin | ruì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+868B |