Cách viết chữ 蕠 (rú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 茹[ru2], see 蕠藘[ru2 lu:2] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕠 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8560 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 茹[ru2]
- see 蕠藘[ru2 lu:2]
Nghĩa: variant of 茹[ru2], see 蕠藘[ru2 lu:2] · 16 nét
| Chữ Hán | 蕠 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8560 |