Cách viết chữ 茸 (róng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: confused, fluffy, luxuriant growth · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茸 |
|---|---|
| Pinyin | róng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8338 |
Nghĩa tiếng Anh
- confused
- fluffy
- luxuriant growth
Nghĩa: confused, fluffy, luxuriant growth · 9 nét
| Chữ Hán | 茸 |
|---|---|
| Pinyin | róng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8338 |