Cách viết chữ 蓉 (róng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: short name for Chengdu 成都[Cheng2 du1], see 芙蓉[fu2 rong2], lotus, food that has been minced, shredded, or ground into a paste, suitable for stuffing or making a sauce · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蓉
Thứ tự nét từng bước của chữ 蓉

Luyện viết chữ 蓉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蓉
Pinyinróng
Số nét13
UnicodeU+84C9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蓉 →