Cách viết chữ 茹 (rú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ru, to eat, (extended meaning) to endure · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 茹
Thứ tự nét từng bước của chữ 茹

Luyện viết chữ 茹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán茹
Pinyinrú
Số nét9
UnicodeU+8339

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 茹 →