Cách viết chữ 芮 (ruì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Rui, small · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芮 |
|---|---|
| Pinyin | ruì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+82AE |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Rui
- small
Nghĩa: surname Rui, small · 7 nét
| Chữ Hán | 芮 |
|---|---|
| Pinyin | ruì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+82AE |