Cách viết chữ 纴 (rèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to weave, to lay warp for weaving, silk thread for weaving · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纴 |
|---|---|
| Pinyin | rèn |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+7EB4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to weave
- to lay warp for weaving
- silk thread for weaving
- variant of 紉|纫, to sew
- to stitch
- thread