Cách viết chữ 缛 (rù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: adorned, beautiful · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缛 |
|---|---|
| Pinyin | rù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7F1B |
Nghĩa tiếng Anh
- adorned
- beautiful
Nghĩa: adorned, beautiful · 13 nét
| Chữ Hán | 缛 |
|---|---|
| Pinyin | rù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7F1B |