Cách viết chữ 穰 (ráng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Rang, abundant, stalk of grain · 22 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 穰 |
|---|---|
| Pinyin | ráng |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+7A70 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Rang
- abundant
- stalk of grain
Nghĩa: surname Rang, abundant, stalk of grain · 22 nét
| Chữ Hán | 穰 |
|---|---|
| Pinyin | ráng |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+7A70 |