Cách viết chữ 殇 (shāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to die in childhood, war dead · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 殇
Thứ tự nét từng bước của chữ 殇

Luyện viết chữ 殇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán殇
Pinyinshāng
Số nét9
UnicodeU+6B87

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 殇 →