Cách viết chữ 糁 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to mix (of powders) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 糁 |
|---|---|
| Pinyin | shēn (cũng đọc: sǎn) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7CC1 |
Nghĩa tiếng Anh
- to mix (of powders)
Nghĩa: to mix (of powders) · 14 nét
| Chữ Hán | 糁 |
|---|---|
| Pinyin | shēn (cũng đọc: sǎn) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7CC1 |