Cách viết chữ 視 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 視
Thứ tự nét từng bước của chữ 視

Luyện viết chữ 視 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán視
Pinyinshì
Số nét11
UnicodeU+8996

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 視 →