Cách viết chữ 鲐 (tái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mackerel, Pacific mackerel (Pneumatophorus japonicus) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲐 |
|---|---|
| Pinyin | tái |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9C90 |
Nghĩa tiếng Anh
- mackerel
- Pacific mackerel (Pneumatophorus japonicus)
Nghĩa: mackerel, Pacific mackerel (Pneumatophorus japonicus) · 13 nét
| Chữ Hán | 鲐 |
|---|---|
| Pinyin | tái |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9C90 |