Cách viết chữ 鼍 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Chinese alligator (Alligator sinensis) · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼍 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9F0D |
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese alligator (Alligator sinensis)
Nghĩa: Chinese alligator (Alligator sinensis) · 20 nét
| Chữ Hán | 鼍 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9F0D |