Cách viết chữ 佗 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: carry on the back · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 佗 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4F57 |
Nghĩa tiếng Anh
- carry on the back
Nghĩa: carry on the back · 7 nét
| Chữ Hán | 佗 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4F57 |