Cách viết chữ 佻 (tiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: frivolous, unsteady, delay · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 佻
Thứ tự nét từng bước của chữ 佻

Luyện viết chữ 佻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán佻
Pinyintiāo
Số nét8
UnicodeU+4F7B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 佻 →