Cách viết chữ 倜 (tì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: energetic, exalted, magnanimous · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 倜
Thứ tự nét từng bước của chữ 倜

Luyện viết chữ 倜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán倜
Pinyintì
Số nét10
UnicodeU+501C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 倜 →