Cách viết chữ 乇 (tuō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: archaic variant of 托[tuo1], "blade of grass" component in Chinese characters · 3 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 乇
Thứ tự nét từng bước của chữ 乇

Luyện viết chữ 乇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乇
Pinyintuō (cũng đọc: zhé)
Số nét3
UnicodeU+4E47

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乇 →