Cách viết chữ 鸵 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ostrich · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鸵
Thứ tự nét từng bước của chữ 鸵

Luyện viết chữ 鸵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鸵
Pinyintuó
Số nét10
UnicodeU+9E35

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鸵 →