Cách viết chữ 鬄 (tì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: wig, Taiwan pr. [ti4], old variant of 剃[ti4] · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鬄 |
|---|---|
| Pinyin | tì (cũng đọc: dí) |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9B04 |
Nghĩa tiếng Anh
- wig
- Taiwan pr. [ti4]
- old variant of 剃[ti4]
Nghĩa: wig, Taiwan pr. [ti4], old variant of 剃[ti4] · 18 nét
| Chữ Hán | 鬄 |
|---|---|
| Pinyin | tì (cũng đọc: dí) |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9B04 |