Cách viết chữ 隈 (wēi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bay, cove · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 隈
Thứ tự nét từng bước của chữ 隈

Luyện viết chữ 隈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán隈
Pinyinwēi
Số nét11
UnicodeU+9688

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 隈 →