Cách viết chữ 渥 (wò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to enrich, to moisten · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 渥 |
|---|---|
| Pinyin | wò |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E25 |
Nghĩa tiếng Anh
- to enrich
- to moisten
Nghĩa: to enrich, to moisten · 12 nét
| Chữ Hán | 渥 |
|---|---|
| Pinyin | wò |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E25 |