Cách viết chữ 潍 (wéi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a river · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 潍
Thứ tự nét từng bước của chữ 潍

Luyện viết chữ 潍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán潍
Pinyinwéi
Số nét14
UnicodeU+6F4D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 潍 →