Cách viết chữ 牾 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to oppose, to gore · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 牾 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+727E |
Nghĩa tiếng Anh
- to oppose
- to gore
Nghĩa: to oppose, to gore · 11 nét
| Chữ Hán | 牾 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+727E |