Cách viết chữ 猬 (wèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hedgehog (family Erinaceidae) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猬 |
|---|---|
| Pinyin | wèi |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+732C |
Nghĩa tiếng Anh
- hedgehog (family Erinaceidae)
Nghĩa: hedgehog (family Erinaceidae) · 12 nét
| Chữ Hán | 猬 |
|---|---|
| Pinyin | wèi |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+732C |