Cách viết chữ 瓮 (wèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 甕|瓮[weng4], earthen jar, urn · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瓮 |
|---|---|
| Pinyin | wèng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+74EE |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 甕|瓮[weng4]
- earthen jar
- urn
- surname Weng
- pottery container for water, wine etc