Cách viết chữ 瞈 (wěng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 瞈矇|瞈蒙[weng3 meng2] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞈 |
|---|---|
| Pinyin | wěng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7788 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 瞈矇|瞈蒙[weng3 meng2]
Nghĩa: see 瞈矇|瞈蒙[weng3 meng2] · 15 nét
| Chữ Hán | 瞈 |
|---|---|
| Pinyin | wěng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7788 |