Cách viết chữ 硪 (wò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 石硪[shi2 wo4] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 硪 |
|---|---|
| Pinyin | wò |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+786A |
Nghĩa tiếng Anh
- see 石硪[shi2 wo4]
Nghĩa: see 石硪[shi2 wo4] · 12 nét
| Chữ Hán | 硪 |
|---|---|
| Pinyin | wò |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+786A |