Cách viết chữ 畹 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a field of 20 or 30 mu · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 畹 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7579 |
Nghĩa tiếng Anh
- a field of 20 or 30 mu
Nghĩa: a field of 20 or 30 mu · 13 nét
| Chữ Hán | 畹 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7579 |