Cách viết chữ 煨 (wēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to simmer, to roast in ashes · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 煨 |
|---|---|
| Pinyin | wēi |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7168 |
Nghĩa tiếng Anh
- to simmer
- to roast in ashes
Nghĩa: to simmer, to roast in ashes · 13 nét
| Chữ Hán | 煨 |
|---|---|
| Pinyin | wēi |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7168 |