Cách viết chữ 焐 (wù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to warm sth up · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 焐 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7110 |
Nghĩa tiếng Anh
- to warm sth up
Nghĩa: to warm sth up · 11 nét
| Chữ Hán | 焐 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7110 |