Cách viết chữ 襄 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xiang, to help, to assist · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 襄 |
|---|---|
| Pinyin | xiāng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+8944 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xiang
- to help
- to assist
- mutual assistance
- to rush into or up
- to raise or hold up