AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 許 (xū) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 許
Luyện viết chữ 許 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
許
Pinyin
xū
Số nét
11
Unicode
U+8A31
Chữ Hán khác
詡
xǔ
詢
xún
詳
xiáng
諠
xuān
諧
xié
謔
xuè
謝
xiè
训
xùn
讯
xùn
许
xǔ
询
xún
详
xiáng
Tự viết chữ 許 →