Cách viết chữ 溴 (xiù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bromine (chemistry) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溴 |
|---|---|
| Pinyin | xiù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EB4 |
Nghĩa tiếng Anh
- bromine (chemistry)
Nghĩa: bromine (chemistry) · 13 nét
| Chữ Hán | 溴 |
|---|---|
| Pinyin | xiù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EB4 |