Cách viết chữ 窨 (xūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to scent tea with flowers, variant of 熏[xun1], cellar · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窨 |
|---|---|
| Pinyin | xūn (cũng đọc: yìn) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7AA8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to scent tea with flowers
- variant of 熏[xun1]
- cellar