Cách viết chữ 鲟 (xún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sturgeon, Acipenser sturio · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲟 |
|---|---|
| Pinyin | xún |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9C9F |
Nghĩa tiếng Anh
- sturgeon
- Acipenser sturio
Nghĩa: sturgeon, Acipenser sturio · 14 nét
| Chữ Hán | 鲟 |
|---|---|
| Pinyin | xún |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9C9F |