Cách viết chữ 鴞 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鴞
Thứ tự nét từng bước của chữ 鴞

Luyện viết chữ 鴞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鴞
Pinyinxiāo
Số nét16
UnicodeU+9D1E

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鴞 →