Cách viết chữ 黠 (xiá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (phonetic), crafty · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 黠 |
|---|---|
| Pinyin | xiá |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9EE0 |
Nghĩa tiếng Anh
- (phonetic)
- crafty
Nghĩa: (phonetic), crafty · 18 nét
| Chữ Hán | 黠 |
|---|---|
| Pinyin | xiá |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9EE0 |