Cách viết chữ 亵 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: obscene, disrespectful · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 亵 |
|---|---|
| Pinyin | xiè |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+4EB5 |
Nghĩa tiếng Anh
- obscene
- disrespectful
Nghĩa: obscene, disrespectful · 12 nét
| Chữ Hán | 亵 |
|---|---|
| Pinyin | xiè |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+4EB5 |