Cách viết chữ 偕 (xié) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: in company with · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 偕 |
|---|---|
| Pinyin | xié |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5055 |
Nghĩa tiếng Anh
- in company with
Nghĩa: in company with · 11 nét
| Chữ Hán | 偕 |
|---|---|
| Pinyin | xié |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5055 |