Cách viết chữ 僖 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xi, cautious, merry · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 僖 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+50D6 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xi
- cautious
- merry
- joyful
Nghĩa: surname Xi, cautious, merry · 14 nét
| Chữ Hán | 僖 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+50D6 |