AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 倖 (xìng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 倖
Luyện viết chữ 倖 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
倖
Pinyin
xìng
Số nét
10
Unicode
U+5016
Chữ Hán khác
偕
xié
傚
xiào
像
xiàng
僖
xī
儇
xuān
兄
xiōng
兇
xiōng
先
xiān
兮
xī
兴
xīng
写
xiě
冼
xiǎn
Tự viết chữ 倖 →