Cách viết chữ 魇 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to have a nightmare · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 魇 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9B47 |
Nghĩa tiếng Anh
- to have a nightmare
Nghĩa: to have a nightmare · 15 nét
| Chữ Hán | 魇 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9B47 |